Tiếp nối dòng vi xử lý Shanghai dành cho máy chủ, cuối cùng AMD đã
tung ra những BXL Phenom II áp dụng công nghệ sản xuất 45nm cho máy
tính để bàn. Phenom II có gì mới so với tiền bối vốn được sản xuất trên
nền công nghệ 65nm?
Công nghệ 45nm
Sự thay đổi được xem là quan trọng nhất trong những
BXL Phenom II so với thế hệ Phenom chính là việc sử dụng công nghệ
45nm, mang tính quyết định đến những thay đổi hiệu năng cũng như khả
năng tiết kiệm năng lượng.
Để đưa được những transistor về kích thước 45nm, lần
đầu tiên, AMD phải sử dụng đến công nghệ in quang khắc trong chất lỏng
(immersion lithography) thay cho công nghệ in quang khắc trong công
nghệ 65nm. Công nghệ trên sử dụng một chất lỏng đặt giữa nguồn sáng và
lớp chất liệu bán dẫn mỏng (thường dùng tinh thể silicon) để tăng độ
phân giải (resolution) tại điểm mà ánh sáng tập trung vào nhằm vượt qua
giới hạn kích thước 50nm của hầu hết công nghệ hiện nay. Một ưu điểm
khác của công nghệ mới này là nó có thể vượt qua giới hạn 45nm. Vì vậy,
hiện tại, công nghệ in quang khắc trong chất lỏng này cũng đang bắt đầu
được Intel sử dụng vào quy trình công nghệ 32nm dùng cho các BXL
Westmere trong tương lai. Ngoài ra, các transistor còn sử dụng các chất
điện môi high-k (k là hằng số điện môi) thay cho lớp cách điện silicon
dioxide (SiO2) cũ cũng như thay thế cực cổng (gate) thường polysilicon
bằng các cổng cực kim loại phù hợp hơn với chất liệu điện môi high-k
mới. Nhờ vậy, hiện tượng rò rỉ điện năng xuất hiện từ các thế hệ
transistor dùng công nghệ 65nm về trước do lớp cách điện SiO2 quá mỏng
sẽ bị loại bỏ.
Trong Phenom II, nhờ các transistor đạt kích thước
45nm nên mật độ transistor trên các đế (die) BXL sẽ cao hơn - mỗi đế
bên trong BXL Phenom II tuy kích thước chỉ còn 258mm2 nhưng lại có đến
758 triệu transitor (so với BXL Phenom kích thước mỗi đế là 283mm2
nhưng chỉ chứa được 463 triệu transistor). Hiệu quả của những thay đổi
trên cho ra đời những BXL tiết kiệm điện, giảm được rò rỉ điện năng và
hứa hẹn đạt mức xung nhịp cũng như hiệu năng cao hơn so với Phenom 65nm
có thể chạm đến (hiện nay BXL AMD Phenom II X4 940 đã đạt đến xung nhịp
3GHz so với 2,6GHz của BXL mạnh nhất thế hệ Phenom đầu tiên Phenom X4
9950).
Bộ nhớ đệm L3
Nếu đã từng tìm hiểu chi tiết về thế hệ BXL Phenom
của AMD thì bạn có thể nhận thấy Phenom II thực chất không có quá nhiều
thay đổi so với bậc tiền bối. Về mặt thiết kế, các BXL Phenom II tiếp
tục "trung thành" với kiến trúc K10 dùng cho những BXL Phenom trước
đây. Trong kiến trúc K10 này, các nhân xử lý được xem như hoàn toàn độc
lập với nhau khi được trang bị riêng những bộ nhớ đệm (cache) L1 dung
lượng 128KB và L2 dung lượng 512KB. Tuy nhiên, thế mạnh của các BXL
kiến trúc K10 là có một cache L3 dùng chung cho tất cả các nhân xử lý.
Cache L3 đóng vai trò quan trọng trong quá trình
trao đổi dữ liệu giữa các nhân trong những BXL đa nhân như Phenom II,
giúp BXL có thể giải quyết tốt hơn các ứng dụng xử lý song song thường
đòi hỏi hoạt động cũng như sự giao tiếp giữa tất cả các nhân. Do đó,
cache L3 dung lượng lớn và độ trễ thấp hơn sẽ giúp cải thiện hiệu năng
của BXL. Vì vậy, trong thế hệ Phenom II, AMD đã trang bị một cache L3
có dung lượng đến 4MB hay 6MB với độ trễ giảm thêm 2 chu kỳ so với
cache L3 dung lượng 2MB của Phenom cũ. Ngoài ra, trong các BXL Phenom
II thì cache L3 còn đóng một vai trò quan trọng trong việc tiết kiệm
điện năng sẽ được đề cập trong phần về các công nghệ tiết kiệm năng
lượng.
Socket AM3 và hỗ trợ DDR3
AMD được xem là người đi tiên phong trong việc đưa
chip điều khiển bộ nhớ vào trong các BXL và cách làm này tiếp tục được
"truyền" cho các BXL Phenom đầu tiên cũng như Phenom II. Tuy nhiên,
cũng có nét mới trong khả năng hỗ trợ bộ nhớ của các BXL Phenom II.
Như đã biết, chip bộ nhớ tích hợp trong Phenom có
khả năng hỗ trợ loại bộ nhớ DDR2 với xung nhịp lên đến 1066MHz. Trong
khi đó, Phenom II không chỉ hỗ trợ DDR2 mà còn có thể tương thích với
bộ nhớ DDR3 xung nhịp đạt 1333MHz. Một cách chi tiết, dòng Phenom II
chia thành hai nhóm chính gồm những BXL chạy trên socket AM2+ cũ chỉ hỗ
trợ DDR2 (hiện có hai BXL AMD Phenom II X4 940 và 920) và những BXL đi
cùng socket AM3 (các BXL AMD Phenom II X4 8xx hay X3 7xx). Các BXL chạy
trên nền socket AM3 cũng tương thích ngược với socket AM2+, nghĩa là
bạn có thể gắn chúng trên các BMC dành cho Phenom cũ và đi kèm theo hệ
thống phải là bộ nhớ DDR2. Trong khi đó, khi được đặt trên socket AM3
thì BXL Phenom II có thể chạy với RAM DDR3. Tuy nhiên, cần lưu ý là bạn
sẽ không thể đặt một BXL socket AM2+ (940 chân) vào socket AM3 (938
chân).
Công nghệ Cool ‘n Quiet 3.0
Cool n Quiet là một trong những công nghệ quen thuộc
của AMD được ứng dụng cho các BXL nhằm tiết kiệm điện năng tiêu thụ
trong thời gian hoạt động một cách hiệu quả nhất mà không ảnh hưởng đến
hiệu năng của hệ thống. Đối với Cool n Quiet 2.0 trong Phenom trước đây
thì công nghệ này bao gồm một số tính năng chính: Dual Dynamic Power
Management, CoolCore, Independent Dynamic Core. Dual Dynamic Power
Management cung cấp hai đường nguồn độc lập dành cho nhân xử lý và chip
điều khiển bộ nhớ tích hợp, cho phép chip bộ nhớ tích hợp vẫn có thể
hoạt động tối đa mà không chịu ảnh hưởng khi các nhân đang trong trạng
thái nghỉ. CoolCore cho phép tắt mở các phần luận lý không cần thiết
trong BXL để tiết kiệm năng lượng (ví dụ khi chip bộ nhớ đang đọc dữ
liệu từ RAM thì phần luận lý ghi sẽ được tắt đi). Trong khi đó, công
nghệ Independent Dynamic Core tự động điều chỉnh xung nhịp của các nhân
một cách độc lập nhằm phù hợp với yêu cầu công việc của hệ thống.
Đối với phiên bản 3.0 của Cool n Quiet được tích hợp
trong các BXL Phenom II thì AMD đã bổ sung thêm một công nghệ tiết kiệm
năng lượng Smart Fetch để tận dụng cache L3 của hệ thống. Thay vì
chuyển các nhân không sử dụng qua trạng thái ngủ (sleep state) thì công
nghệ này sẽ giúp bạn tắt hoàn toàn các nhân xử lý "rảnh rỗi" trong BXL
Phenom II bằng cách chuyển dữ liệu trong cache L1 và L2 của mỗi nhân
vào cache L3 và dùng cờ đánh dấu để các nhân còn đang hoạt động không
ghi vào vùng nhớ đó. Sau đó, khi hệ thống cần sử dụng lại các nhân trên
thì các khối dữ liệu đang trữ tạm trên cache L3 sẽ được trả lại vị trí
trên cache L1, L2. Ngoài ra, ngay chính công nghệ 45nm cũng là một phần
trong công nghệ Cool n Quiet 3.0 để tránh sự hao phí điện năng do rò rỉ
điện khi Phenom II hoạt động.
Tiếp sức cho “Rồng"
Đối với giới game thủ đam mê công nghệ thì có lẽ
không còn quá xa lạ với nền tảng máy tính để bàn Spider của AMD nhờ sự
kết hợp của ba thành phần máy tính được đánh giá là mạnh mẽ nhất của
AMD vào thời điểm đó: BXL AMD Phenom, dòng chipset AMD 7xx và card đồ
họa dùng GPU ATI Radeon HD 38xx. Một năm sau sự ra đời của Spider, AMD
đã tiếp tục giới thiệu đến người dùng nói chung và đặc biệt các game
thủ nền tảng Dragon đi cùng với các BXL Phenom II mới. Cũng như Spider
thì bên cạnh BXL Phenom II, Dragon còn cần có card đồ họa GPU ATI
Radeon HD 48xx và dòng chipset cao cấp quen thuộc AMD 7xx. Chúng ta đã
đề cập khá chi tiết về Phenom II nên giờ đây chipset và GPU sẽ là hai
vấn đề cần quan tâm.
Bộ xử lý đồ họa GPU Radeon HD 48xx vẫn được trang bị
DirectX 10.1 như tiền bối Radeon 38xx với nhiều tính năng cải tiến: khả
năng phủ vân bề mặt và đổ bóng mới, cải tiến chức năng khử răng cưa.
Các tính năng mới của DirectX 10.1 cho phép nhiều kỹ thuật xử lý đồ họa
mới có thể gia tăng chất lượng và sự trung thực của hình ảnh trong các
game 3D. Quá trình đổ bóng cũng được giữ ở mức công nghệ Shader Model
4.1. Không những thế, dòng card đồ họa này còn được hỗ trợ các công
nghệ nhằm nâng cao hiệu năng xử lý hình ảnh: tích hợp bộ giải mã video
HD UVD 2 (Unified Video Decoder 2) giúp giảm tải BXL và ổn định tốc độ
giải mã video, công nghệ AVT (Accelerated Video Transcoding) tăng tốc
các quá trình chuyển đổi định dạng, xử lý video... Công nghệ ATI Avivo
HD làm tăng độ tươi sáng của màu sắc, độ nét của hình ảnh. Ngoài ra,
còn phải kể đến công nghệ giúp tiết kiệm năng lượng ATI PowerPlay và
công nghệ hợp nhất các quá trình đổ bóng đỉnh, điểm và đổ bóng hình học
truyền thống của các dòng card đồ họa ATI. Hiện nay, AMD đã đưa ra thị
trường ba dòng sản phẩm cao cấp là Radeon HD 4850, 4870 và 4870 X2 (hai
GPU), sản phẩm phổ thông Radeon HD 4830.
Đối với chipset 7xx, có lẽ người dùng đã rất quen
thuộc do đây là thành phần duy nhất còn "sót lại" từ thế hệ nền tảng
Spider. Hiện tại, chỉ với một bước cập nhật BIOS trên một số BMC
chipset 7xx cũ là người dùng đã có thể tận dụng tối đa các công nghệ
được hỗ trợ bởi BXL Phenom II mới như: Cool n Quiet 3.0 hay
HyperTransport 3.0. Ngoài ra, dòng chipset 7xx cũng tương thích với
tiện ích "cây nhà lá vườn" AMD OverDrive, dùng vào việc quản lý các
thông tin trên hệ thống chạy BXL AMD cũng như có thể dùng vào việc ép
xung.
Trong danh sách các chipset dòng 7xx hiện nay, bên
cạnh những cái tên đã quá quen thuộc như AMD 790FX hay 790X cao cấp có
khả năng hỗ trợ công nghệ đồ họa đa nhân ATI CrossFireX cũng đã xuất
hiện thêm chipset phổ thông 780G tích hợp đồ họa Radeon HD 3200 và cung
cấp công nghệ đồ họa lai Hybrid CrossFireX. Tuy nhiên, nổi bật và cũng
là mới mẻ nhất trong dòng chipset này là chipset cao cấp 790GX có tích
hợp GPU Radeon HD 3300, cho phép người dùng thiết lập cả hai công nghệ
đa nhân đồ họa rời ATI CrossFireX và đồ họa lai Hybrid CrossFireX.
Kết luận
Có thể nói, tuy không có những thay đổi lớn về mặt
kiến trúc nhưng với một số cải tiến quan trọng, đặc biệt là bước chuyển
mình từ công nghệ 65nm lên công nghệ 45nm, các BXL Phenom II đã bắt đầu
có những bước tiến đáng kể về hiệu năng cũng như vấn đề tiêu thụ năng
lượng so với các thế hệ BXL trước kia của AMD. Ngoài ra, mức giá khá
hợp lý (chưa đến 300USD) dành cho Phenom II có lẽ cũng sẽ là một động
lực để hướng người dùng đến với dòng vi xử lý cao cấp nhất này của AMD.
Theo PC World